ít nhứt
Định nghĩa
- Phó từ:
- Mức tối thiểu, không ít hơn: Dùng để chỉ một số lượng, mức độ, hoặc phạm vi tối thiểu cần thiết hoặc được xác nhận. Nó thiết lập một giới hạn dưới.
- Trong trường hợp xấu nhất, dù sao đi nữa: Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó vẫn đúng hoặc nên làm, ngay cả trong điều kiện tối thiểu hoặc không thuận lợi.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Bạn nên uống ít nhứt hai lít nước mỗi ngày. (Bạn nên uống tối thiểu hai lít nước mỗi ngày.)
- Dự án này cần ít nhứt ba ngày để hoàn thành. (Dự án này cần không ít hơn ba ngày để hoàn thành.)
- Ít nhứt anh ấy cũng đã cố gắng hết sức. (Dù sao đi nữa, anh ấy cũng đã cố gắng hết sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ít nhứt là...": Cấu trúc nhấn mạnh, thường dùng để nêu rõ con số hoặc điều kiện tối thiểu một cách cụ thể.
- Hãy đợi tôi ít nhứt là mười phút nữa. (Hãy đợi tôi tối thiểu mười phút nữa.)
- "Ít nhứt thì...": Dùng để chuyển ý, đưa ra một khía cạnh tích cực hoặc một sự thừa nhận sau khi đề cập đến điều gì đó không hoàn hảo.
- Cô ấy không giàu có, nhưng ít nhứt thì cô ấy luôn tự lập. (Cô ấy không giàu có, nhưng dù sao thì cô ấy luôn tự lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Ít nhất: Đây là cách viết phổ biến và chuẩn mực hiện đại của "ít nhứt". "Ít nhứt" là cách viết cũ, thường gặp trong văn bản trước đây hoặc ở một số phương ngữ.
- Tôi cần ít nhất năm người giúp đỡ. (Tôi cần tối thiểu năm người giúp đỡ.)
- Tối thiểu: Từ đồng nghĩa, mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hành chính, kỹ thuật.
- Yêu cầu tối thiểu cho công việc là bằng đại học. (Yêu cầu tối thiểu cho công việc là bằng đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Tối thiểu: Mức thấp nhất được chấp nhận hoặc yêu cầu.
- Không dưới: Nhấn mạnh số lượng phải lớn hơn hoặc bằng một mức nào đó.
- Dù sao chăng nữa: Dùng trong ngữ cảnh nhượng bộ, tương tự nghĩa "trong trường hợp xấu nhất" của "ít nhứt".
Các cụm từ liên quan
- Nhiều nhứt / Nhiều nhất: Trái nghĩa, chỉ mức tối đa.
- Tôi sẽ ở đây nhiều nhất một giờ. (Tôi sẽ ở đây tối đa một giờ.)
- Ít ra: Có nghĩa tương tự "ít nhứt" khi dùng để chỉ mức tối thiểu hoặc đưa ra một nhận xét an ủi, thừa nhận.
- Ít ra chúng ta cũng đã thử. (Dù sao chúng ta cũng đã thử.)
Thành ngữ liên quan
- "Nói ít làm nhiều": Thành ngữ khuyên nên hành động nhiều hơn là lời nói. Từ "ít" trong thành ngữ này trái nghĩa với "nhiều", không trực tiếp liên quan đến "ít nhứt" nhưng cùng trường từ vựng về số lượng.
- "Một ít một": Thành ngữ chỉ việc làm từ từ, tích tiểu thành đại. Nhấn mạnh sự tích lũy từ số lượng nhỏ.